Thông số kỹ thuật NAS Synology DiskStation DS723+
| CPU | Mẫu CPU | AMD Ryzen R1600 |
| Số lượng CPU | 1 | |
| Kiến trúc CPU | 64-bit | |
| Tần số CPU | 2-core 2.6 (căn bản) / 3.1 (tốc độ cao) GHz | |
| Công cụ mã hóa phần cứng (AES-NI) | √ | |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ hệ thống | 2 GB DDR4 ECC |
| Mô-đun bộ nhớ lắp sẵn | 2 GB (2 GB x 1) | |
| Tổng số khe cắm bộ nhớ | 2 | |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 32 GB (16 GB x 2) | |
| Ghi chú | · Synology có quyền thay thế các mô-đun bộ nhớ với cùng tần số hoặc cao hơn dựa trên tình trạng vòng đời sản phẩm của nhà cung cấp. Bạn có thể yên tâm rằng tính tương thích và tính ổn định đã được xác minh nghiêm ngặt với cùng một điểm chuẩn để đảm bảo hiệu suất giống hệt nhau.
· Vui lòng chọn các mô-đun bộ nhớ Synology để có độ tương thích và độ tin cậy tối ưu. Synology sẽ không cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật hoặc bảo hành sản phẩm hoàn chỉnh nếu bạn sử dụng các mô-đun bộ nhớ không phải của Synology để mở rộng bộ nhớ. · Để biết thêm thông tin về cấu hình bộ nhớ đề xuất, vui lòng xem Hướng dẫn cài đặt phần cứng của sản phẩm Synology của bạn. |
|
| Bộ nhớ | Khay ổ đĩa | 2 |
| Số khay ổ đĩa tối đa với thiết bị mở rộng | 7 (DX517 x 1) | |
| Khe ổ đĩa M.2 | 2 (NVMe) | |
| Loại ổ đĩa tương thích | · 3.5″ SATA HDD
· Ổ SSD SATA 2,5″ · M.2 2280 NVMe SSD |
|
| Ổ đĩa có thể thay thế nóng* | √ | |
| Ghi chú | · Tính năng thay thế nóng ổ đĩa không được hỗ trợ trên khe cắm SSD M.2.
· “Loại ổ đĩa tương thích” là các ổ đĩa đã được thử nghiệm để tương thích với các sản phẩm Synology. Thuật ngữ này không đề cập tới tốc độ kết nối tối đa của từng khay ổ đĩa. |
|
| Cổng ngoài | Cổng LAN RJ-45 1 GbE* | 2 (có hỗ trợ Link Aggregation/Chuyển đổi dự phòng) |
| Cổng USB 3.2 Gen 1* | 1 | |
| Cổng eSATA | 1 | |
| Ghi chú | · This device’s 1GbE LAN ports have a maximum transmission unit (MTU) size of 1,500 bytes.
· The USB 3.0 standard was renamed to USB 3.2 Gen 1 by the USB Implementers Forum (USB-IF) in 2019. |
|
| PCIe | Khe mở rộng PCIe | 1 x Gen3 x2 network upgrade slot |
| Hệ thống tập tin | Ổ đĩa trong | · Btrfs
· EXT4 |
| Ổ đĩa ngoài | · Btrfs
· EXT4 · EXT3 · FAT · NTFS · HFS+ · exFAT |
|
| Hình thức | Kích thước (Chiều cao x Rộng x Sâu) | 166 mm x 106 mm x 223 mm |
| Trọng lượng | 1.51 kg | |
| Thông tin khác | Quạt hệ thống | 92 mm x 92 mm x 1 pcs |
| Chế độ tốc độ quạt | · Chế độ tốc độ tối đa
· Chế độ mát · Chế độ yên lặng |
|
| Đèn LED phía trước có thể điều chỉnh độ sáng | √ | |
| Khôi phục nguồn | √ | |
| Mức độ ồn* | 20.7 dB(A) | |
| Hẹn giờ bật/tắt nguồn | √ | |
| Wake on LAN/WAN | √ | |
| Bộ nguồn/Bộ chuyển đổi | 65 W | |
| Điện áp đầu vào AC | 100V to 240V AC | |
| Tần số nguồn | 50/60 Hz, Một pha | |
| Mức tiêu thụ điện năng | 21.07 W (Truy cập) 8.62 W (Ngủ đông HDD) |
|
| Đơn vị đo nhiệt độ Anh | 71.85 BTU/hr (Truy cập) 29.39 BTU/hr (Ngủ đông HDD) |
|
| Nhiệt độ | Nhiệt độ hoạt động | 0°C sang 40°C (32°F sang 104°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C sang 60°C (-5°F sang 140°F) | |
| Độ ẩm tương đối | 5% đến 95% RH |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.